Lệnh Minecraft gõ trong khung chat, bắt đầu bằng dấu /, và chỉ chạy khi thế giới đã bật cho phép gian lận. Bảng dưới gồm 14 lệnh hay dùng nhất, ghi rõ chỗ khác nhau giữa Java và Bedrock. Lưu ý quan trọng: từ Java 1.21.11, tên gamerule đổi sang dạng có gạch dưới, nên lệnh keepInventory trong video cũ không còn chạy trên Java. Kiểm tra trên Java 26.3 và Bedrock 26.60, ngày 4/11/2026.
Cách bật lệnh trong thế giới
| Bản | Thế giới mới | Thế giới đang chơi |
|---|---|---|
| Java | Tạo thế giới → bật Allow Commands | Esc → Open to LAN → bật Allow Commands → Start LAN World (chỉ có hiệu lực đến khi thoát) |
| Bedrock | Tạo thế giới → mục Gian lận → bật Kích hoạt gian lận | Cài đặt thế giới → Gian lận → bật. Thế giới sẽ không nhận thành tựu nữa |
Trên Java bấm phím T hoặc / để mở chat; trên điện thoại bấm biểu tượng khung chat ở góc trên. Gõ / rồi bấm Tab (Java) hoặc nhìn danh sách gợi ý (Bedrock) để game tự gợi ý tên lệnh.
Bảng lệnh Minecraft hay dùng nhất
| Muốn làm gì | Lệnh | Ghi chú |
|---|---|---|
| Đổi chế độ chơi | /gamemode creative | Thay bằng survival, adventure, spectator |
| Đổi độ khó | /difficulty peaceful | easy, normal, hard |
| Chỉnh giờ | /time set day | night, noon, midnight, hoặc số như 1000 |
| Tắt mưa | /weather clear | rain, thunder |
| Dịch chuyển tới tọa độ | /tp @s 100 64 -200 | x y z; dùng ~ để tính từ chỗ đang đứng |
| Dịch chuyển tới người khác | /tp @s TenBan | Tên phải đúng chữ hoa, thường |
| Lấy vật phẩm | /give @s diamond 64 | Tên vật phẩm tiếng Anh, viết thường, gạch dưới |
| Hiệu ứng nhìn đêm | Java: /effect give @s night_vision 999 0Bedrock: /effect @s night_vision 999 0 | 999 là số giây, 0 là cấp 1 |
| Phù phép đồ đang cầm | /enchant @s sharpness 5 | Chỉ phù phép hợp với món đồ, tối đa cấp chuẩn |
| Tìm làng gần nhất | Java: /locate structure #minecraft:villageBedrock: /locate structure village | Trả về tọa độ, bấm vào để dịch chuyển trên Java |
| Đặt điểm hồi sinh | /spawnpoint | Hồi sinh tại chỗ đang đứng |
| Dọn vật phẩm rơi gây lag | /kill @e[type=item] | Không xóa mob hay người chơi |
| Giữ đồ khi chết | Java: /gamerule keep_inventory trueBedrock: /gamerule keepinventory true | Xem bảng gamerule bên dưới |
| Dừng chu kỳ ngày đêm | Java: /gamerule advance_time falseBedrock: /gamerule dodaylightcycle false | Giữ trời sáng mãi khi xây |
Chép nhanh ba lệnh được hỏi nhiều nhất trên Java:
/gamerule keep_inventory true
/gamemode creative
/time set day
Ký hiệu @p, @a, @s, @e nghĩa là gì?
| Ký hiệu | Chọn ai | Ví dụ |
|---|---|---|
@s | Chính bạn (người gõ lệnh) | /give @s bread 16 |
@p | Người chơi gần nhất | /tp @p ~ ~10 ~ |
@a | Tất cả người chơi | /gamemode survival @a |
@r | Một người chơi ngẫu nhiên | /give @r diamond 1 |
@e | Mọi thực thể (mob, vật phẩm, người chơi) | /kill @e[type=zombie] |
Cẩn thận với /kill @e. Không có điều kiện trong ngoặc vuông, lệnh này giết cả thú nuôi, dân làng và chính bạn. Luôn thêm [type=…].
Gamerule: tên mới trên Java 26.x
Từ Java 1.21.11, mọi gamerule đổi sang chữ thường nối bằng gạch dưới, có thể thêm tiền tố minecraft:. Bedrock vẫn dùng tên cũ viết liền, không phân biệt hoa thường. Đây là lý do nhiều người gõ lệnh theo video cũ mà game báo lỗi.
| Tác dụng | Java cũ | Java 1.21.11 trở đi | Bedrock |
|---|---|---|---|
| Giữ đồ khi chết | keepInventory | keep_inventory | keepinventory |
| Chu kỳ ngày đêm | doDaylightCycle | advance_time | dodaylightcycle |
| Chu kỳ thời tiết | doWeatherCycle | advance_weather | doweathercycle |
| Mob phá khối | mobGriefing | mob_griefing | mobgriefing |
| Mob tự sinh ra | doMobSpawning | spawn_mobs | domobspawning |
| Hồi sinh ngay | doImmediateRespawn | immediate_respawn | doimmediaterespawn |
| Tỉ lệ người ngủ để qua đêm | playersSleepingPercentage | players_sleeping_percentage | playerssleepingpercentage |
Bedrock còn có gamerule showcoordinates để hiện tọa độ trên màn hình; Java xem tọa độ bằng phím F3. Cần đổi tọa độ giữa Nether và thế giới thường thì dùng công cụ đổi tọa độ Nether.
Lệnh báo lỗi: kiểm tra gì?
- “Unknown or incomplete command”: sai tên lệnh hoặc gamerule, nhất là gõ tên gamerule cũ trên Java 26.x.
- “You do not have permission”: thế giới chưa bật lệnh, hoặc trên server bạn chưa có quyền OP.
- Tên vật phẩm sai: dùng tên tiếng Anh như
golden_apple, không dùng tên tiếng Việt hiển thị trong game. - Lệnh chép từ bài Java không chạy trên Bedrock: hai bản khác cú pháp ở effect, locate, gamerule; xem cột ghi chú trong bảng. Các khác biệt khác giữa hai bản có trong bài Java và Bedrock khác nhau thế nào.
Lệnh theo từng việc (lệnh thuần hóa, lệnh tìm công trình, lệnh cho server) sẽ được bổ sung dần trong chuyên mục Lệnh.
Câu hỏi thường gặp
Lệnh giữ đồ khi chết trong Minecraft là gì?
Java 1.21.11 trở đi: /gamerule keep_inventory true. Bedrock: /gamerule keepinventory true. Java bản cũ hơn 1.21.11 dùng keepInventory.
Bật lệnh có mất thành tựu không?
Trên Bedrock, bật gian lận khiến thế giới đó không nhận thành tựu Xbox nữa, kể cả khi tắt lại. Java không có hệ thống thành tựu Xbox nên không ảnh hưởng.
Làm sao dùng lệnh trên server?
Chủ server phải cấp quyền OP cho bạn bằng lệnh /op TenBan từ console. Server công cộng thường không cho người chơi dùng lệnh.
Dấu ~ trong lệnh tp nghĩa là gì?
Dấu ~ là tọa độ tương đối tính từ vị trí hiện tại. /tp @s ~ ~10 ~ đưa bạn lên cao 10 khối ngay tại chỗ.
Có lệnh nào xem seed thế giới không?
Trên Java gõ /seed. Trên Bedrock, seed hiện trong phần cài đặt của thế giới, mục Trò chơi.
